Bỏ qua điều hướng, đi tới nội dung chính

Cấu hình DNS cho vne.email

Sau khi đăng ký, bạn cần thêm 5–6 bản ghi DNS để hệ thống có thể nhận và gửi thư cho tên miền của bạn. Quá trình mất khoảng 5–10 phút và DNS thường lan truyền trong 30 phút đến 2 giờ.

Mọi bản ghi cần thêm hiện thị sẵn trong portal.vne.email/ten-mien. Trang này giải thích ý nghĩa từng bản ghi.

1. MX — chuyển hướng thư đến

Bản ghi MX (Mail Exchanger) cho biết server nào nhận thư cho tên miền của bạn. Bạn chỉ cần một bản ghi:

Loại:     MX
Host:     @  (hoặc để trống / @ tùy registrar)
Giá trị:  mail.vne.email.
Ưu tiên:  10
TTL:      3600

Lưu ý dấu chấm cuối mail.vne.email. — một số registrar yêu cầu, một số bỏ qua. Cứ làm theo định dạng nhà cung cấp tên miền đề xuất.

2. SPF — chống giả mạo người gửi

Bản ghi TXT này tuyên bố rằng chỉ server vne.email được phép gửi thư nhân danh tên miền của bạn:

Loại:     TXT
Host:     @
Giá trị:  v=spf1 include:_spf.vne.email -all
TTL:      3600

Dấu -all ở cuối có nghĩa "tất cả nguồn khác đều fail". Nếu bạn vẫn cần gửi từ server khác (ví dụ email marketing platform), thay -all bằng ~all và thêminclude: cho nhà cung cấp đó. Khi nào dừng dịch vụ kia, quay lại -all để bảo mật cao nhất.

3. DMARC — chính sách xử lý thư fail SPF/DKIM

Loại:     TXT
Host:     _dmarc
Giá trị:  v=DMARC1; p=quarantine; rua=mailto:dmarc@vne.email; pct=100; adkim=s; aspf=s
TTL:      3600

p=quarantine đưa thư fail vào hộp thư rác thay vì hộp chính. Sau khi xác nhận hệ thống ổn, bạn có thể nâng lên p=reject để chặn hoàn toàn — bảo mật cao nhất, an toàn thương hiệu nhất.

4. DKIM — chữ ký số trên mail outbound

DKIM ký mọi mail bạn gửi đi để chứng minh chúng đến từ tên miền của bạn. Khóa DKIM được hệ thống tự động sinh ngay sau khi bạn đăng ký (thường mất 1–2 phút). Khi sẵn sàng, portal sẽ hiển thị bản ghi như sau:

Loại:     TXT
Host:     202606._domainkey
Giá trị:  v=DKIM1; h=sha256; k=rsa; p=MIIBI...
TTL:      3600

Selector (202606 trong ví dụ) thay đổi theo tháng sinh khóa. Bạn sao chép cả 3 cột (Loại, Host, Giá trị) đúng nguyên văn.

5. CNAME autoconfig — auto-cấu hình Outlook / Thunderbird / Apple Mail

Tùy chọn nhưng RẤT khuyến nghị. Khi có bản ghi này, người dùng cuối chỉ cần nhập email + mật khẩu, ứng dụng tự lấy cấu hình:

Loại:     CNAME
Host:     autoconfig
Giá trị:  autoconfig.vne.email.
TTL:      3600

Outlook cũng đọc thêm autodiscover:

Loại:     CNAME
Host:     autodiscover
Giá trị:  autodiscover.vne.email.
TTL:      3600

Kiểm tra DNS đã hoạt động chưa

Sau khi thêm xong, vào portal.vne.email/ten-mien và bấm Kiểm tra DNS. Hệ thống resolve từng bản ghi và báo kết quả từng mục:

  • Sở hữu ✓ — bản ghi xác minh đúng token
  • MX ✓ — chỉ về mail.vne.email
  • SPF ✓ — include _spf.vne.email
  • DMARC ✓ — TXT _dmarc tồn tại
  • DKIM ✓ — selector public key publish đúng

Khi cả MX + Sở hữu đều xanh, tên miền tự chuyển sang trạng thái Đã xác minh và bạn có thể tạo hộp thư + bắt đầu gửi/nhận.

Nếu gặp lỗi

  • Chưa thấy bản ghi sau 1 giờ? Đa số nhà cung cấp cache 1 giờ. Xóa cache local sudo systemd-resolve --flush-cacheshoặc đợi đến TTL hết hạn. Bạn cũng có thể test với dig TXT @1.1.1.1.
  • SPF bị "permerror"? Thường do có nhiều bản ghi SPF riêng biệt cho cùng @. Gộp tất cả thành một bản ghi.
  • DKIM body sai? Đảm bảo bạn copy nguyên cả chuỗi — một số DNS UI chia thành nhiều dòng nhưng phải nhập liền không khoảng trắng.

Vẫn không xong? Gửi yêu cầu hỗ trợ về support@vne.email kèm tên miền và nhà cung cấp DNS — chúng tôi có hướng dẫn cụ thể cho từng nơi (PAVietnam, Mat Bao, GoDaddy, Cloudflare, iNet, Tenten...).